Tố tụng công ích là một khái niệm giàu tính so sánh, dùng để chỉ những cơ chế tư pháp hướng tới việc bảo vệ lợi ích chung thay vì chỉ giải quyết quyền lợi riêng của người khởi kiện. Tại Việt Nam, vấn đề này đang bước sang một giai đoạn mới với cơ chế thí điểm Viện kiểm sát nhân dân khởi kiện vụ án dân sự để bảo vệ quyền dân sự của nhóm dễ bị tổn thương hoặc bảo vệ lợi ích công theo Nghị quyết 205/2025/QH15.
Tố tụng công ích không phải một mô hình duy nhất
Điểm đầu tiên cần xác định là không nên coi Public Interest Litigation, hay PIL, như một chế định có nội dung giống nhau ở mọi quốc gia. Đây là một khung khái niệm dùng để nghiên cứu nhiều cơ chế tư pháp khác nhau. Điểm chung của chúng là lợi ích cần được bảo vệ vượt ra ngoài lợi ích riêng của người đứng đơn, nhưng cách xác định người có quyền khởi kiện, loại yêu cầu, thủ tục xét xử và hiệu lực phán quyết lại phụ thuộc vào pháp luật từng nước.
Vì vậy, tố tụng công ích nên được đặt ở tầng khái niệm rộng, còn vụ án dân sự công ích tại Việt Nam được xem là một cơ chế pháp lý cụ thể. Cách phân tầng này tránh việc lấy mô hình PIL của một quốc gia để giải thích máy móc cho hệ thống khác.
Lợi ích công và những nhóm cần được bảo vệ
Những vấn đề thường gắn với tố tụng công ích bao gồm môi trường, quyền lợi người tiêu dùng, di sản, tài sản công và quyền của các nhóm dễ bị tổn thương. Điểm chung là hậu quả có thể lan rộng hoặc ảnh hưởng đến những người khó tự mình tiếp cận cơ chế tư pháp.
- Môi trường: các hành vi gây ô nhiễm hoặc suy thoái có thể ảnh hưởng đến cộng đồng rộng lớn.
- Người tiêu dùng: vi phạm quy mô lớn có thể vượt khỏi phạm vi tranh chấp của từng người mua.
- Nhóm dễ bị tổn thương: cơ chế đặc thù có thể giúp khắc phục tình trạng khó tự bảo vệ quyền dân sự.
- Di sản và tài sản công: lợi ích được bảo vệ có tính cộng đồng hoặc gắn với tài sản thuộc phạm vi quản lý công.
Locus Standi là nút trung tâm
Trong nghiên cứu tố tụng công ích, câu hỏi quan trọng không chỉ là “ai bị thiệt hại?” mà còn là “ai có quyền đưa vấn đề đó ra Tòa?”. Đây là vấn đề về locus standi, tức tư cách hoặc quyền khởi kiện.
Một số hệ thống pháp luật mở rộng khả năng khởi kiện cho các chủ thể đại diện lợi ích công, trong khi những hệ thống khác đặt ra các điều kiện chặt chẽ hơn. Điều 187 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 của Việt Nam cũng quy định các trường hợp cơ quan, tổ chức có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, lợi ích công cộng và lợi ích Nhà nước trong phạm vi pháp luật quy định. citeturn0search1turn0search10
Việc mở rộng quyền khởi kiện luôn đi cùng nhu cầu kiểm soát lạm dụng. Một cơ chế công ích hiệu quả phải vừa tạo khả năng tiếp cận công lý, vừa hạn chế các vụ kiện không có căn cứ hoặc sử dụng danh nghĩa lợi ích công cho mục tiêu không phù hợp.
Common Law và Civil Law: khác biệt về thiết kế thể chế
Trong các hệ thống Common Law, Ấn Độ thường được nhắc đến với sự phát triển mạnh của PIL, trong khi Hoa Kỳ có các cơ chế citizen suit trong một số lĩnh vực pháp luật. Ngược lại, các nước Civil Law thường có những giới hạn và cơ chế đại diện được thiết kế theo luật định, trong đó vai trò của cơ quan công tố hoặc các tổ chức được trao quyền có thể có vị trí đáng kể.
Điều quan trọng về phương pháp là không nên biến sự khác biệt này thành công thức “Common Law luôn mở, Civil Law luôn đóng”. Thực tế pháp luật phức tạp hơn. Cần khảo sát từng quốc gia, từng lĩnh vực và từng loại thủ tục để xác định ai có quyền khởi kiện và lợi ích nào được bảo vệ.
Vai trò của Tòa án và cơ chế chứng cứ
Tố tụng công ích có thể đặt ra những vụ việc phức tạp về môi trường, khoa học, y tế hoặc kỹ thuật. Vì thế, chứng cứ và giám định chuyên môn thường có vai trò lớn. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng Tòa án trong mọi hệ thống đều chủ động thu thập toàn bộ chứng cứ.
Trong mô hình tranh tụng, trách nhiệm trình bày và chứng minh của các bên thường giữ vị trí quan trọng; trong mô hình thẩm vấn, Tòa án có thể có mức độ chủ động cao hơn. Ngay trong một hệ thống cụ thể, quyền và nghĩa vụ về chứng cứ vẫn phải được xác định theo luật tố tụng áp dụng. Do đó, “vai trò Tòa án” nên được mô hình hóa như một node phụ thuộc vào cả mô hình tố tụng và quy định pháp luật cụ thể.
Hiệu lực phán quyết và thi hành
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là cho rằng mọi phán quyết công ích đều có hiệu lực erga omnes. Thực tế, phạm vi hiệu lực phải được xác định dựa trên loại vụ án, thẩm quyền của Tòa án và quy định pháp luật tương ứng. Một phán quyết có thể tác động rộng đến cộng đồng trong một số trường hợp, nhưng điều đó không có nghĩa mọi yêu cầu bồi thường hay khắc phục đều tự động có hiệu lực đối với tất cả mọi người.
Giá trị của tố tụng công ích còn phụ thuộc vào giai đoạn sau xét xử. Với những vụ việc về môi trường hoặc lợi ích chung, việc chấm dứt hành vi vi phạm, khắc phục hậu quả và bảo đảm thi hành có thể quan trọng không kém việc xác định trách nhiệm trong bản án.
Bước phát triển mới của pháp luật Việt Nam từ năm 2026
Việt Nam đang có một bước phát triển đáng chú ý. Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 205/2025/QH15 ngày 24/6/2025 về việc thí điểm Viện kiểm sát nhân dân khởi kiện vụ án dân sự để bảo vệ quyền dân sự của nhóm dễ bị tổn thương hoặc bảo vệ lợi ích công. Cơ chế này có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 và được thí điểm trong 3 năm tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Cần Thơ, Quảng Ninh và Đắk Lắk. citeturn1search0turn1search8
Đây là điểm cần được đặt riêng trong Knowledge Graph vì nó không đơn giản là bản sao của PIL ở nước ngoài. Nó là một cơ chế pháp lý Việt Nam được thiết kế trong bối cảnh cụ thể, với VKSND là chủ thể khởi kiện theo cơ chế thí điểm. Việc triển khai còn được hướng dẫn bởi Thông tư liên tịch số 09/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026, trong đó bao quát các vấn đề về đối tượng, lĩnh vực bảo vệ, tiếp nhận thông tin, xác minh, chứng cứ, khởi kiện, giải quyết và thi hành án. citeturn1search1turn1search0
Đáng chú ý, cơ chế thí điểm không chỉ tập trung vào khái niệm “lợi ích công” theo nghĩa rộng mà còn hướng đến quyền dân sự của nhóm dễ bị tổn thương. Đây là cầu nối quan trọng giữa tố tụng công ích, tiếp cận công lý và bảo vệ quyền con người.
Kết luận
Khung 8 nhánh của Knowledge Graph vì thế đã đạt độ chặt chẽ cao: từ bản chất và lợi ích được bảo vệ, đi qua locus standi, chủ thể bị kiện, mô hình pháp luật và cơ chế chứng cứ, đến hiệu lực phán quyết và cơ chế thí điểm tại Việt Nam. Giá trị lớn nhất của cấu trúc này là giữ được ranh giới giữa lý thuyết tư pháp so sánh và pháp luật thực định Việt Nam.
Đặc biệt, việc nối Điều 187 BLTTDS với Nghị quyết 205/2025/QH15 tạo thành một trục phát triển rất hữu ích để nghiên cứu: từ những cơ chế khởi kiện vì lợi ích công đã được pháp luật ghi nhận đến bước thí điểm trao quyền khởi kiện dân sự công ích cho VKSND từ năm 2026. Đây là nền tảng phù hợp để tiếp tục nghiên cứu thực tiễn, án lệ và đánh giá hiệu quả của cơ chế sau giai đoạn thí điểm.