Trong lịch sử hàng không thế kỷ XX, có những cái tên trở thành thương hiệu toàn cầu, và cũng có những con người chỉ còn sót lại như một ký tự nhỏ trong tên gọi sản phẩm. Mikhail Gurevich là một trường hợp như vậy. Ông là chữ “G” trong MiG, đứng sau chữ “M” của Mikoyan, nhưng chính ông lại là một trong những bộ óc kỹ thuật quan trọng nhất đã định hình sức mạnh không quân Liên Xô trong nhiều thập niên.
Từ vùng Kursk đến trường hàng không hàng đầu châu Âu
Gurevich sinh năm 1893 trong một gia đình Do Thái ở Rubanshchina, vùng Kursk. Cha ông làm thợ máy trong một xưởng rượu, một xuất phát điểm khiêm tốn nhưng lại đặt ông rất gần với thế giới cơ khí ngay từ nhỏ. Ông học giỏi, tốt nghiệp trung học với huy chương bạc và theo học khoa Toán tại Đại học Kharkiv. Tuy nhiên, nước Nga đầu thế kỷ XX không phải môi trường dễ dàng cho một sinh viên tài năng sống yên ổn với việc học. Sau khi tham gia hoạt động phản kháng sinh viên, ông bị đuổi học và bị trục xuất khỏi khu vực.
Biến cố ấy đẩy Gurevich sang Pháp khi mới hai mươi tuổi. Ông theo học tại Montpellier rồi tiếp tục đến SUPAERO ở Toulouse, một trong những trung tâm đào tạo kỹ thuật hàng không hàng đầu châu Âu thời đó. Tại đây, ông ngồi cùng lớp với Marcel Bloch, người sau này đổi tên thành Marcel Dassault và gây dựng nên đế chế hàng không tư nhân lớn nhất châu Âu. Cùng một môi trường đào tạo, cùng nền khí động học, nhưng lịch sử về sau lại ghi nhớ hai con người ấy theo cách rất khác nhau.
Một sự nghiệp bị chiến tranh bẻ gãy rồi nối lại
Mùa hè năm 1914, Gurevich trở về quê thăm nhà. Khi ấy, Thế chiến thứ nhất nổ ra. Sau đó là Nội chiến Nga. Chỉ trong ít năm, toàn bộ quỹ đạo học vấn và sự nghiệp của ông bị lịch sử xô lệch. Thay vì đi thẳng từ trường học đến xưởng thiết kế, ông bị giữ lại trong cơn hỗn loạn của một thời đại đang sụp đổ và tái cấu trúc.
Phải đến năm 1925, ông mới tốt nghiệp khoa Hàng không của Viện Công nghệ Kharkiv, khi đã 32 tuổi. Đó là một chi tiết rất đáng chú ý. Nhiều người cùng thế hệ ở tuổi ấy đã yên vị trong nghề nghiệp, xây dựng tên tuổi hoặc nắm vị trí quản lý. Gurevich gần như bắt đầu lại từ đầu. Nhưng chính độ trễ ấy cũng tạo nên bản lĩnh của ông: một kỹ sư đi lên không nhờ đường thẳng thuận lợi, mà nhờ khả năng chịu đựng, thích ứng và quay lại với chuyên môn sau khi lịch sử đã nhiều lần cắt ngang.
Cuộc đời Gurevich cho thấy thiên tài kỹ thuật không phải lúc nào cũng đi theo lộ trình sớm nở, mà nhiều khi được tôi luyện trong đứt gãy và trì hoãn.
Tích lũy vốn kỹ thuật ở Liên Xô và phương Tây
Năm 1929, Gurevich chuyển đến Moskva, bước vào trung tâm của ngành công nghiệp hàng không Xô Viết. Đây là giai đoạn ông dần tích lũy kinh nghiệm trong các môi trường thiết kế lớn. Năm 1936, ông được cử sang Mỹ làm việc tại Douglas Aircraft, nơi chế tạo chiếc DC-3 nổi tiếng. Trải nghiệm này đặc biệt quan trọng, bởi ông không chỉ tiếp xúc với một dòng máy bay thành công, mà còn tiếp cận trực tiếp với quy trình tổ chức sản xuất công nghiệp hàng không phương Tây.
Với nhiều kỹ sư Xô Viết khi đó, hiểu biết về phương Tây phần lớn đến từ tài liệu hoặc báo cáo gián tiếp. Gurevich thì khác. Ông thấy tận mắt cách một nhà máy vận hành, cách thiết kế được chuyển thành dây chuyền, và cách chuẩn hóa công nghiệp biến một ý tưởng kỹ thuật thành sản phẩm đáng tin cậy. Sau khi trở về, ông đem theo thứ vốn liếng hiếm có ấy vào môi trường hàng không Liên Xô.
Năm 1937, ông đứng đầu một nhóm thiết kế trong phòng vẽ của Polikarpov. Chính tại đây, ông gặp Artyom Mikoyan. Cuộc gặp ấy không chỉ là sự kết nối giữa hai cá nhân, mà là sự kết hợp giữa hai loại năng lực mà hệ thống Xô Viết đều cần: năng lực kỹ thuật sâu và năng lực đi qua các hành lang quyền lực.
Vì sao MiG mang chữ M đứng trước?
Ngày 8 tháng 12 năm 1939, theo lệnh trực tiếp của Stalin, một phòng thiết kế thí nghiệm mới được thành lập tại Nhà máy Hàng không số 1. Mikoyan giữ vị trí Tổng Thiết kế trưởng, còn Gurevich là Phó. Tên gọi của tổ chức này là MiG, viết tắt của Mikoyan i Gurevich, nghĩa là “Mikoyan và Gurevich”. Chữ M đứng trước, còn chữ G đứng sau.
Đây là một chi tiết tưởng nhỏ nhưng nói lên rất nhiều điều. Gurevich lớn tuổi hơn, kinh nghiệm kỹ thuật phong phú hơn và có nền tảng quốc tế rộng hơn. Ông là người trực tiếp giải những bài toán khí động học phức tạp mà nhiều đồng nghiệp không theo kịp. Tuy nhiên, trong hệ thống Xô Viết, để một dự án được duyệt ngân sách, được cấp vật liệu, được sản xuất thử và đi đến hàng loạt, bản vẽ thôi là chưa đủ. Cần có người mang lại bảo chứng chính trị. Mikoyan, với mạng lưới quyền lực từ gia đình và vị trí chính trị của người anh Anastas Mikoyan, có thứ mà Gurevich không có.
- Khí động học: nền tảng quyết định hình dạng, lực nâng và hành vi bay của máy bay.
- Bảo chứng chính trị: khả năng giúp một dự án kỹ thuật vượt qua hệ thống phê duyệt và phân bổ nguồn lực.
- Phân công quyền lực: sự kết hợp giữa người thiết kế giỏi và người có khả năng bảo vệ dự án trước bộ máy.
Vì thế, việc Gurevich chấp nhận vai trò số hai không hẳn là một cử chỉ khiêm nhường thuần túy. Đó nhiều khả năng là một quyết định thực dụng. Ông hiểu rằng nếu muốn máy bay được đóng thật, bay thật và vào biên chế thật, ông cần một người như Mikoyan đứng cùng. Cái tên MiG vì vậy không chỉ là nhãn hiệu kỹ thuật, mà còn là công thức liên minh giữa tài năng và quyền lực.
Những chiếc MiG và toán học bằng tay
Từ sự hợp tác đó, một chuỗi máy bay chiến đấu nổi tiếng đã ra đời. MiG-1 và MiG-3 xuất hiện trong Thế chiến thứ hai. Sau chiến tranh, MiG-15 trở thành chiếc tiêm kích phản lực cánh xuôi đầu tiên của Liên Xô mang ảnh hưởng lớn trên chiến trường Triều Tiên. MiG-21 về sau trở thành chiến đấu cơ siêu thanh được sản xuất nhiều nhất trong lịch sử hàng không quân sự. MiG-25, chiếc cuối cùng Gurevich trực tiếp thiết kế, đạt tốc độ gần gấp ba lần vận tốc âm thanh.
Điều quan trọng là những cột mốc ấy không chỉ là danh sách mẫu máy bay. Chúng phản ánh một quá trình giải bài toán kỹ thuật ngày càng khó hơn. Khi hàng không bước vào thời đại phản lực, kỹ sư không còn chỉ quan tâm đến việc làm sao để cất cánh, mà còn phải kiểm soát luồng khí ở vùng cận âm, xuyên âm và siêu thanh; phải phân bổ trọng lượng để máy bay không mất ổn định; phải xử lý giới hạn chịu lực của vật liệu khi tốc độ tăng rất cao.
Ngày nay, nhiều bài toán như vậy được hỗ trợ bởi mô phỏng số và máy tính hiệu năng cao. Nhưng ở thời Gurevich, phần lớn công việc đó được thực hiện bằng tính toán thủ công, bảng tra, mô hình và kinh nghiệm. Cánh xuôi của MiG-15 có thể nhận cảm hứng từ tài liệu Đức sau chiến tranh, nhưng biến cảm hứng ấy thành một máy bay thực sự bay được lại là chuyện khác. Khoảng cách giữa bản vẽ trong phòng thí nghiệm và một chiếc tiêm kích chiến đấu ổn định là khoảng cách của toán học, vật liệu và khả năng tổng hợp kỹ thuật. Gurevich là người sống trong khoảng cách ấy và biến nó thành hiện thực.
Một ngoại lệ trong hệ thống Xô Viết
Một điểm khác khiến Gurevich đặc biệt là ông chưa bao giờ là đảng viên. Trong bộ máy Xô Viết, đây gần như là một điều kiện ngầm để thăng tiến lên các vị trí cao. Thế nhưng năm 1957, ông vẫn trở thành Tổng Thiết kế trưởng. Ông cũng nhận năm giải thưởng Stalin, một giải Lenin và danh hiệu Anh hùng Lao động Xã hội Chủ nghĩa. Điều đó cho thấy một thực tế hiếm gặp: hệ thống cần năng lực của ông đến mức phải chấp nhận ông như một ngoại lệ.
Ở đây có một nghịch lý đáng suy nghĩ. Gurevich không thuộc về tầng lớp quyền lực chính trị, nhưng ông làm việc ở vị trí mà mọi quyết định đều gắn chặt với quyền lực chính trị. Ông không cần trở thành người của bộ máy theo nghĩa thông thường, bởi bộ máy hiểu rằng những chiến đấu cơ của mình không thể thiếu loại trí tuệ mà ông đại diện. Chính vì thế, ông là một kỹ sư vừa ở trong hệ thống, vừa đứng bên lề nó.
Danh tiếng của sản phẩm và sự mờ đi của con người
Gurevich nghỉ hưu năm 1964, khi đã 71 tuổi, rồi chuyển về Leningrad sống cùng vợ. Sau khi Mikoyan mất năm 1970, tên chính thức của phòng thiết kế chỉ còn Mikoyan. Chữ G biến mất khỏi mặt tiền biểu tượng. Khi Gurevich qua đời ngày 12 tháng 11 năm 1976, ông không có một đám tang quốc gia hay vị trí nổi bật trong ký ức công chúng tương xứng với đóng góp của mình.
Đó là lý do vì sao câu chuyện về ông luôn gợi ra sự đối chiếu với Marcel Dassault. Hai người từng học cùng lớp ở Toulouse năm 1913. Một người trở thành thương hiệu in trên những chiếc Rafale mà thế giới biết đến bằng tên riêng. Người kia tham gia thiết kế hàng chục nghìn chiến đấu cơ cho nửa kia địa cầu, nhưng rồi chỉ còn được nhớ đến qua một chữ cái nằm sau chữ M và được nối bằng chữ “i” nhỏ bé, nghĩa là “và” trong tiếng Nga.
Tuy nhiên, sự lãng quên của công chúng không đồng nghĩa với sự nhỏ bé của đóng góp. Những phương trình Gurevich giải bằng tay, những quyết định khí động học ông chốt trên bản vẽ, và những chuẩn mực kỹ thuật ông đặt ra vẫn tiếp tục tồn tại trong chính kết cấu của máy bay. Lịch sử có thể không luôn ghi đủ tên người thiết kế, nhưng vật lý thì không bao giờ nhầm lẫn về người đã khiến một cánh máy bay chịu được tải trọng và không gãy giữa bầu trời.
Kết luận
Mikhail Gurevich là chân dung của một kiểu nhân vật rất đặc trưng của thế kỷ XX: thiên tài kỹ thuật đứng sau một biểu tượng quân sự khổng lồ nhưng không bao giờ thật sự trở thành biểu tượng đại chúng. Cuộc đời ông nối liền nhiều đường thẳng lớn của thời đại: khoa học châu Âu trước chiến tranh, biến động của đế chế Nga, công nghiệp hóa Xô Viết, cuộc chạy đua không quân thời Chiến tranh Lạnh và mối quan hệ phức tạp giữa tài năng với quyền lực.
Nếu Dassault cho thấy cách một nhà thiết kế có thể trở thành thương hiệu, thì Gurevich cho thấy chiều ngược lại: có những người làm nên cả một kỷ nguyên kỹ thuật nhưng lại lui vào bóng mờ của chính sản phẩm mình tạo ra. Dù công chúng có nhớ tên ông hay không, lịch sử hàng không quân sự hiện đại vẫn mang dấu tay của ông trên từng đường cánh MiG.