Trí tuệ nhân tạo (AI) đã phát triển từ những hệ thống dựa trên luật và logic thành các mô hình có khả năng học từ lượng dữ liệu rất lớn. Ngày nay, AI hiện diện trong tìm kiếm, dịch thuật, nhận diện hình ảnh, hệ gợi ý, robot và các công cụ tạo nội dung.

AI là gì và hoạt động theo cách nào?

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực khoa học máy tính tập trung vào việc xây dựng các hệ thống có thể thực hiện những nhiệm vụ thường gắn với năng lực trí tuệ của con người. Tùy bài toán, hệ thống có thể nhận biết môi trường, xử lý thông tin, suy luận, dự đoán, ra quyết định hoặc tạo ra nội dung.

Một cách nhìn hữu ích là xem AI như một tác nhân thông minh. Tác nhân nhận thông tin từ môi trường, xử lý thông tin bằng mô hình hoặc quy tắc, sau đó lựa chọn hành động nhằm đạt một mục tiêu. Cách tiếp cận này giúp kết nối AI với robot, hệ thống gợi ý và các trợ lý số.

Từ AI biểu tượng đến học sâu

Những giai đoạn đầu của AI chú trọng logic hình thức, biểu diễn tri thức và các quy tắc do con người thiết kế. Hệ chuyên gia từng là một hướng tiêu biểu: chuyên môn của con người được chuyển thành tập luật để máy sử dụng khi giải quyết một phạm vi vấn đề cụ thể.

Hướng tiếp cận dựa trên dữ liệu sau đó ngày càng quan trọng. Học máy cho phép hệ thống tìm ra quy luật từ ví dụ thay vì yêu cầu con người viết mọi quy tắc. Khi năng lực tính toán, dữ liệu và phần cứng tăng lên, mạng nơ-ron nhiều lớp trở thành nền tảng của học sâu, tạo ra bước tiến lớn trong nhận dạng hình ảnh, tiếng nói và ngôn ngữ.

Dữ liệu là nền móng của nhiều hệ thống AI

Chất lượng của một hệ thống học máy phụ thuộc đáng kể vào dữ liệu. Dữ liệu có thể được gắn nhãn để phục vụ học có giám sát, hoặc được sử dụng ở dạng chưa gắn nhãn trong các phương pháp học không giám sát. Trong các hệ thống hiện đại, dữ liệu còn được biến đổi thành những biểu diễn số như vector và embedding để mô hình có thể xử lý các quan hệ và đặc điểm có ý nghĩa.

  • Dữ liệu huấn luyện: các ví dụ được dùng để mô hình học.
  • Đặc trưng: thông tin đầu vào giúp mô hình nhận biết quy luật.
  • Embedding: biểu diễn dữ liệu dưới dạng vector, thường được dùng để nắm bắt quan hệ ngữ nghĩa.
  • Nhãn: đáp án hoặc thông tin mục tiêu trong học có giám sát.

Ba hướng học máy cơ bản

Học có giám sát sử dụng dữ liệu kèm đáp án để học cách dự đoán. Ví dụ, một mô hình có thể học từ những trường hợp đã được phân loại để dự đoán nhãn cho dữ liệu mới. Học không giám sát tìm kiếm cấu trúc hoặc quy luật trong dữ liệu mà không cần đáp án được cung cấp sẵn.

Trong học tăng cường, một tác nhân tương tác với môi trường và nhận tín hiệu thưởng hoặc phạt. Qua nhiều lần thử, hệ thống điều chỉnh chiến lược để tối đa hóa kết quả mong muốn. Ba hướng này có thể được kết hợp trong những hệ thống phức tạp hơn.

Dữ liệu cung cấp kinh nghiệm, còn thuật toán và mô hình quyết định cách kinh nghiệm đó được chuyển thành khả năng dự đoán hoặc hành động.

Transformer và làn sóng AI tạo sinh

Một bước ngoặt quan trọng của AI hiện đại là kiến trúc Transformer. Cơ chế attention cho phép mô hình xác định những phần thông tin có liên quan với nhau trong một chuỗi, tạo nền tảng cho nhiều mô hình ngôn ngữ quy mô lớn.

Mô hình ngôn ngữ xử lý văn bản thông qua các đơn vị như token và học các quy luật thống kê trong dữ liệu. Khi được huấn luyện ở quy mô lớn, chúng có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ liên quan đến ngôn ngữ. AI tạo sinh mở rộng ý tưởng này sang việc tạo văn bản, hình ảnh, âm thanh và những dạng nội dung khác.

Huấn luyện, đánh giá và khả năng tổng quát hóa

Huấn luyện mô hình không chỉ là làm cho kết quả trên dữ liệu đã thấy tốt hơn. Mục tiêu quan trọng là tổng quát hóa: mô hình phải hoạt động hợp lý trên dữ liệu mới. Vì vậy, dữ liệu thường được chia thành các tập huấn luyện, kiểm định và kiểm tra.

Một vấn đề phổ biến là overfitting, khi mô hình học quá sát dữ liệu huấn luyện và suy giảm trên dữ liệu mới. Các chỉ số đánh giá và những kỹ thuật như fine-tuning giúp kiểm tra, điều chỉnh hoặc thích nghi mô hình với nhiệm vụ cụ thể.

AI đang được ứng dụng ở đâu?

Thị giác máy tính giúp máy phân tích hình ảnh và video; xử lý ngôn ngữ giúp máy làm việc với văn bản và tiếng nói; hệ gợi ý hỗ trợ cá nhân hóa nội dung hoặc sản phẩm. Trong robot, AI kết hợp nhận thức, lập kế hoạch và điều khiển để thực hiện nhiệm vụ trong môi trường vật lý.

AI cũng ngày càng xuất hiện trong các trợ lý số và công cụ tự động hóa. Giá trị thực tế thường đến từ việc kết hợp mô hình với dữ liệu, phần mềm, quy trình và sự giám sát của con người thay vì chỉ dựa vào một mô hình đơn lẻ.

Những vấn đề về AI có trách nhiệm

Năng lực tăng lên đồng thời tạo ra những câu hỏi về an toàn, công bằng, quyền riêng tư và khả năng giải thích. Nếu dữ liệu chứa thiên kiến, hệ thống có thể phản ánh hoặc khuếch đại thiên kiến đó. Dữ liệu nhạy cảm cũng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ quyền riêng tư.

AI có trách nhiệm vì vậy không phải một tính năng bổ sung mà là một phần của toàn bộ vòng đời hệ thống: từ thu thập dữ liệu, thiết kế và huấn luyện đến đánh giá, triển khai và giám sát. Kiểm soát của con người đặc biệt quan trọng trong những tình huống có tác động đáng kể.

Một hệ thống AI tốt cần được đánh giá không chỉ bằng khả năng làm đúng nhiệm vụ, mà còn bằng mức độ an toàn, công bằng, minh bạch và phù hợp với mục tiêu của con người.

Kết luận

Trí tuệ nhân tạo là một mạng lưới liên ngành kết nối dữ liệu, thuật toán, học máy, mạng nơ-ron, mô hình ngôn ngữ và các ứng dụng thực tế. Để hiểu AI sâu, không nên chỉ ghi nhớ tên các công nghệ; cần nhìn thấy chuỗi quan hệ từ dữ liệu và mục tiêu, qua quá trình học và đánh giá, đến khả năng ứng dụng và những yêu cầu về trách nhiệm.