Chụp ảnh bằng máy ảnh cơ là một quá trình chậm, có chủ ý và đòi hỏi người chụp hiểu rõ từng quyết định trước khi bấm máy. Thay vì dựa vào màn hình để kiểm tra ngay kết quả, người chụp phải quan sát ánh sáng, đo sáng, lấy nét, lên phim và tin vào những thiết lập đã chọn.

Hiểu đúng về máy ảnh cơ

Trong cách gọi phổ biến, máy ảnh cơ thường chỉ các máy dùng phim và có nhiều thao tác vận hành bằng cơ khí hoặc điều khiển thủ công. Một số thân máy hoàn toàn cơ học, trong khi một số khác vẫn dùng pin cho máy đo sáng hoặc màn trập điện tử. Điểm chung quan trọng nhất là hình ảnh được ghi lên cuộn phim, không phải cảm biến số, và mỗi khung hình đều có chi phí hữu hình.

Ánh sáng đi qua ống kính, được điều tiết bởi khẩu độ, sau đó chỉ tới bề mặt phim trong khoảng thời gian màn trập mở. Kính ngắm giúp người chụp bố trí khung hình, còn cần lên phim kéo một đoạn phim mới vào đúng vị trí cho lần chụp tiếp theo.

Máy ảnh cơ không làm người chụp giỏi hơn một cách tự động; nó buộc người chụp nhìn kỹ hơn và chịu trách nhiệm rõ hơn cho từng lựa chọn.

Nạp phim và kiểm tra máy trước khi chụp

Trước hết, cần chọn đúng loại phim mà thân máy hỗ trợ, phổ biến nhất là phim 35 mm hoặc phim khổ trung. Khi nạp phim, đặt hộp phim đúng vị trí, kéo đầu phim sang trục cuốn và bảo đảm răng kéo phim ăn khớp với lỗ trên mép phim. Sau khi đóng nắp lưng, lên phim và bấm thử một đến hai lần để đưa phần phim đã tiếp xúc ánh sáng ra khỏi vùng chụp.

Một dấu hiệu quan trọng là núm tua phim phải xoay nhẹ khi cần lên phim được gạt. Điều đó cho thấy phim đang thực sự di chuyển. Nếu máy có máy đo sáng, cần kiểm tra pin và đặt đúng ISO theo cuộn phim. Cũng nên thử các tốc độ màn trập, kiểm tra khẩu độ có đóng mở trơn tru và lau sạch bề mặt trước sau của ống kính.

Làm chủ tam giác phơi sáng

Phơi sáng là lượng ánh sáng tổng cộng mà phim nhận được. Ba yếu tố quyết định gồm khẩu độ, tốc độ màn trập và ISO phim. Khác với máy số, ISO của máy phim gần như cố định trong suốt cuộn; người chụp không thể tùy ý thay đổi ISO sau mỗi khung hình mà không có chủ đích xử lý đặc biệt khi tráng.

  • Khẩu độ: lỗ mở trong ống kính. Khẩu độ lớn cho nhiều ánh sáng hơn và làm hậu cảnh mờ hơn; khẩu độ nhỏ cho ít sáng hơn nhưng tăng độ sâu trường ảnh.
  • Tốc độ màn trập: thời gian phim tiếp xúc với ánh sáng. Tốc độ nhanh đóng băng chuyển động; tốc độ chậm tạo nhòe chuyển động và làm tăng nguy cơ rung máy.
  • ISO phim: độ nhạy danh định của cuộn phim. ISO cao hữu ích trong ánh sáng yếu nhưng thường tạo hạt rõ hơn và giảm độ mịn của ảnh.

Các cặp thiết lập tương đương có thể cho lượng sáng gần giống nhau nhưng tạo hiệu ứng thị giác khác nhau. Chẳng hạn, mở khẩu thêm một nấc và tăng tốc màn trập một nấc có thể giữ nguyên phơi sáng, nhưng hậu cảnh sẽ mờ hơn và chuyển động được giữ tốt hơn.

Đo sáng trong tình huống thực tế

Máy đo sáng tích hợp hoặc máy đo sáng cầm tay thường đưa cảnh vật về một mức sáng trung tính. Điều này hoạt động tốt với nhiều cảnh thông thường, nhưng có thể gây sai lệch khi khung hình quá sáng hoặc quá tối. Cảnh tuyết dễ bị đo thành xám và thiếu sáng; một sân khấu tối dễ bị nâng sáng quá mức.

Để xử lý, hãy xác định vùng quan trọng nhất của ảnh, đo sáng vào vùng đó rồi chủ động bù sáng. Với phim âm bản màu, người chụp thường ưu tiên giữ chi tiết vùng tối vì loại phim này có khả năng chịu dư sáng khá tốt. Với phim dương bản, biên độ sai sáng hẹp hơn nên việc đo sáng cần chính xác hơn.

Lấy nét tay và kiểm soát độ sâu trường ảnh

Lấy nét tay đòi hỏi người chụp vừa quan sát chủ thể vừa hiểu cách vòng lấy nét thay đổi khoảng cách lấy nét. Trên nhiều máy SLR, lăng kính chia đôi hoặc vòng vi lăng giúp nhận biết khi chủ thể đã nét. Với máy rangefinder, người chụp căn hai hình ảnh chồng khít lên nhau.

Độ sâu trường ảnh là khoảng không gian trước và sau điểm lấy nét được cảm nhận là đủ rõ. Khẩu độ nhỏ, tiêu cự ngắn và khoảng cách chụp xa làm vùng rõ sâu hơn. Ngược lại, khẩu độ lớn, tiêu cự dài và khoảng cách gần giúp tách chủ thể khỏi hậu cảnh.

Để giảm rung máy, nên giữ khuỷu tay sát thân người, bóp cò chụp nhẹ nhàng và chọn tốc độ không quá chậm so với tiêu cự đang dùng. Khi ánh sáng yếu, chân máy, dây bấm mềm hoặc chế độ hẹn giờ sẽ giúp tăng độ ổn định.

Chọn phim theo mục đích biểu đạt

Mỗi loại phim tạo ra một cách diễn giải khác nhau về ánh sáng và màu sắc. Phim âm bản màu linh hoạt, dễ quét và phù hợp với nhiều tình huống. Phim đen trắng nhấn mạnh hình khối, độ tương phản và kết cấu. Phim dương bản cho màu sắc nổi bật nhưng đòi hỏi đo sáng chặt chẽ hơn.

Khi chọn ISO, hãy căn cứ vào điều kiện sáng và phong cách mong muốn. ISO thấp thích hợp với ánh sáng mạnh, ảnh chân dung hoặc phong cảnh cần độ mịn. ISO cao hữu ích cho đường phố, sự kiện trong nhà hoặc cảnh đêm, đồng thời tạo chất hạt có thể trở thành một phần của ngôn ngữ hình ảnh.

Đọc ánh sáng trước khi bố cục

Trước khi đưa máy lên mắt, hãy quan sát hướng sáng, độ cứng của bóng đổ và sự chênh lệch giữa vùng sáng với vùng tối. Ánh sáng thuận làm chủ thể rõ ràng nhưng có thể phẳng. Ánh sáng bên làm nổi khối. Ánh sáng ngược tạo viền sáng, bóng dài và cảm giác giàu không khí, nhưng dễ khiến chủ thể bị thiếu sáng nếu đo không cẩn thận.

Giờ vàng thường cho ánh sáng ấm và mềm, thuận lợi cho chân dung hoặc phong cảnh. Tuy vậy, không có loại ánh sáng nào luôn tốt; điều quan trọng là ánh sáng có phục vụ ý đồ của bức ảnh hay không.

Bố cục và quy trình bấm máy

Một khung hình tốt cần có chủ thể chính rõ ràng và mối quan hệ hợp lý giữa các thành phần. Quy tắc một phần ba là điểm khởi đầu hữu ích, nhưng không phải công thức bắt buộc. Đường dẫn thị giác, khoảng trống, lớp tiền cảnh và sự lặp lại hình dạng đều có thể dẫn mắt người xem tới chủ thể.

Quy trình thực hành nên được giữ nhất quán: quan sát cảnh, chọn vị trí, dựng bố cục, đo sáng, đặt khẩu độ và tốc độ, lấy nét, kiểm tra mép khung hình, lên phim rồi mới bấm máy. Thói quen này giảm đáng kể những lỗi như quên lấy nét, quên lên phim hoặc bỏ sót vật thể thừa ở rìa ảnh.

Mỗi lần bấm máy nên là kết quả của một chuỗi quyết định, không phải phản xạ vội vàng.

Tráng phim, quét ảnh và học từ sai sót

Sau khi chụp hết cuộn, phim phải được tua hoàn toàn về hộp trước khi mở nắp lưng. Nếu mở nắp khi phim chưa được tua, phần phim lộ ra sẽ bị ánh sáng phá hỏng. Quá trình tráng thường gồm thuốc hiện để tạo ảnh, thuốc dừng để chấm dứt phản ứng và thuốc định hình để làm ảnh bền với ánh sáng.

Âm bản sau khi khô có thể được in trong buồng tối hoặc quét bằng máy quét phim. Khi đánh giá kết quả, cần phân biệt lỗi do phơi sáng, lấy nét, rung máy, tráng phim hay quét ảnh. Ghi lại số khung hình, điều kiện ánh sáng và thông số đã dùng sẽ giúp người chụp nhận ra quy luật thay vì chỉ dựa vào cảm giác.

Kết luận

Chụp ảnh bằng máy ảnh cơ là một phương pháp học nhiếp ảnh rất trực tiếp. Nó kết nối cấu tạo máy, ánh sáng, phơi sáng, lấy nét, bố cục và hậu kỳ thành một chuỗi thống nhất. Khi người chụp duy trì quy trình rõ ràng, ghi chép cẩn thận và phân tích từng cuộn phim, những sai sót ban đầu sẽ dần trở thành kinh nghiệm thị giác bền vững.