Khi nhắc đến Viện kiểm sát, nhiều người thường nghĩ ngay đến hình ảnh cơ quan đứng ra buộc tội trong các vụ án hình sự. Cách nhìn này không sai, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chưa đủ. Trong một nhà nước pháp quyền, vai trò của Viện kiểm sát không chỉ nằm ở việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, mà còn ở việc giám sát để toàn bộ quá trình tố tụng diễn ra đúng pháp luật, tôn trọng quyền con người và bảo vệ công lý khỏi nguy cơ bị bóp méo bởi chính quyền lực công.

Viện kiểm sát không chỉ là “bên buộc tội”

Ở góc nhìn phổ biến, Viện kiểm sát gắn với quyền công tố — tức quyền đại diện cho Nhà nước truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện hành vi phạm tội. Tại phiên tòa, Kiểm sát viên là người công bố cáo trạng, tham gia xét hỏi, tranh luận và đề nghị mức hình phạt. Chính vì hình ảnh này xuất hiện rõ nét nhất trước công chúng, nên nhiều người mặc nhiên xem Viện kiểm sát là “cơ quan buộc tội”.

Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu như vậy thì đã bỏ qua một nửa rất quan trọng trong chức năng của ngành kiểm sát. Bởi trong hệ thống tư pháp hiện đại, việc chống tội phạm không thể được đánh giá chỉ bằng kết quả là có bao nhiêu người bị kết tội, mà còn phải được đánh giá bằng cách thức Nhà nước sử dụng quyền lực để đi đến kết quả đó. Một bản án có thể nghiêm khắc, nhưng nếu nó được xây dựng trên chứng cứ thu thập trái pháp luật, trên lời khai bị ép buộc, hoặc trên việc tước bỏ quyền tự bào chữa của người bị buộc tội, thì bản án ấy khó có thể được xem là biểu hiện trọn vẹn của công lý.

Công lý không chỉ nằm ở bản án, mà còn ở con đường đi đến bản án

Trong nhà nước pháp quyền, công lý không phải là một khái niệm chỉ xuất hiện ở phút cuối cùng khi tòa án tuyên án. Công lý còn hiện diện trong từng khâu của quá trình tố tụng hình sự: từ việc khởi tố, bắt giữ, tạm giữ, tạm giam, lấy lời khai, thu thập chứng cứ cho đến xét xử. Mỗi bước đi sai lệch đều có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng: người vô tội bị đặt vào vòng tố tụng, người bị buộc tội bị xâm phạm quyền con người, hoặc ngược lại, người phạm tội thực sự không bị xử lý đúng cách.

Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là “ai phạm tội”, mà còn là “quá trình chứng minh tội phạm có được tiến hành đúng pháp luật hay không”. Một vụ án hình sự tử tế phải bảo đảm những tiêu chuẩn tối thiểu: người bị bắt phải có căn cứ hợp pháp; việc tạm giữ, tạm giam phải đúng thẩm quyền, đúng thời hạn; lời khai không được thu thập bằng bạo lực, đe dọa hay mớm cung; chứng cứ phải được thu thập, bảo quản và đánh giá theo đúng trình tự luật định; và trên hết, mọi nghi ngờ hợp lý phải được xem xét nghiêm túc để tránh kết tội oan người vô tội.

Chức năng thứ hai: kiểm sát hoạt động tư pháp

Nếu quyền công tố là chức năng đưa người phạm tội ra trước pháp luật, thì kiểm sát hoạt động tư pháp chính là cơ chế giám sát để việc xử lý đó không đi chệch khỏi pháp luật. Đây là điểm làm nên bản sắc đặc thù của Viện kiểm sát trong cấu trúc quyền lực tư pháp.

Kiểm sát hoạt động tư pháp có thể được hiểu như việc theo dõi, giám sát tính hợp pháp của các hoạt động do cơ quan điều tra, cơ quan thi hành án, tòa án và những chủ thể tiến hành tố tụng khác thực hiện. Việc kiểm sát này không chỉ nhằm phát hiện vi phạm để yêu cầu khắc phục, mà sâu xa hơn, còn là cơ chế kiềm chế nguy cơ lạm quyền trong tố tụng hình sự. Bởi bất kỳ quyền lực nào, khi không được kiểm soát, đều có xu hướng mở rộng quá giới hạn của nó.

  • Bắt, giữ, giam: phải có căn cứ, đúng thẩm quyền, đúng thời hạn.
  • Lời khai: phải được thu thập hợp pháp, không ép cung, mớm cung hoặc dùng nhục hình.
  • Chứng cứ: phải được thu thập và đánh giá theo đúng quy định của pháp luật tố tụng.
  • Quyền con người: người bị buộc tội, bị hại và các chủ thể khác đều phải được tôn trọng các quyền tố tụng của mình.
Chống tội phạm là cần thiết. Nhưng chống tội phạm bằng cách làm sai pháp luật thì không thể gọi là công lý.

Tại sao phải kiểm soát quyền lực tố tụng?

Tố tụng hình sự luôn là nơi quyền lực nhà nước can thiệp mạnh mẽ nhất vào đời sống cá nhân. Ở đó, Nhà nước có thể tước tự do thân thể, hạn chế quyền tài sản, ảnh hưởng đến danh dự, uy tín và tương lai của một con người. Chính vì vậy, tố tụng hình sự không chỉ cần hiệu quả trong phát hiện và xử lý tội phạm, mà còn cần những hàng rào pháp lý đủ chặt để ngăn quyền lực vượt quá giới hạn.

Một nền tư pháp tốt không chỉ cần nghiêm minh, mà còn cần biết tự kiềm chế. Nó phải đủ mạnh để không bỏ lọt người phạm tội, nhưng cũng phải đủ cẩn trọng để không đẩy người vô tội vào vòng lao lý. Sự cân bằng này là thước đo của chất lượng tư pháp. Nếu chỉ nhấn mạnh vào việc trừng trị mà xem nhẹ tính hợp pháp của quá trình tố tụng, hệ thống có thể trượt dần sang lối tư duy “miễn có kết quả là được”. Khi đó, công lý sẽ bị thay thế bởi hiệu quả cưỡng chế thuần túy.

“Vừa đá bóng vừa thổi còi” – một lo ngại có cơ sở

Một trong những tranh luận thường gặp là: Viện kiểm sát vừa thực hành quyền công tố, vừa kiểm sát hoạt động tư pháp, liệu có rơi vào tình trạng “vừa đá bóng vừa thổi còi” hay không? Đây là lo ngại nghiêm túc, bởi khi một cơ quan vừa theo đuổi việc buộc tội, vừa mang nhiệm vụ kiểm soát tính hợp pháp của chính quá trình buộc tội, nguy cơ thiên lệch là điều không thể phủ nhận.

Nguy cơ ấy nằm ở chỗ người thực hiện quyền công tố có thể quá gắn bó với giả thuyết buộc tội của mình, từ đó khó giữ được khoảng lùi cần thiết để đánh giá khách quan những chứng cứ gỡ tội, những vi phạm tố tụng, hoặc những khả năng cho thấy bị can, bị cáo không phạm tội như nhận định ban đầu. Nếu điều này xảy ra, quyền công tố sẽ không còn là công cụ bảo vệ pháp luật, mà có thể biến thành áp lực buộc tội bằng mọi giá.

Tuy nhiên, vấn đề không nên được đơn giản hóa thành một khẩu hiệu. Cốt lõi không chỉ nằm ở việc Viện kiểm sát có hai chức năng, mà nằm ở thiết kế thể chế và phẩm chất của người thực thi quyền lực. Nếu pháp luật xây dựng được cơ chế kiểm soát chặt chẽ, công khai, minh bạch, cùng với trách nhiệm giải trình rõ ràng; nếu Kiểm sát viên được đào tạo và rèn luyện để trung thành với sự thật khách quan hơn là với thành tích buộc tội, thì nguy cơ lệch vai trò sẽ được giảm thiểu đáng kể.

Vai trò của Kiểm sát viên: bảo vệ pháp luật hay bảo vệ quan điểm buộc tội?

Ở tầng sâu hơn, chất lượng của ngành kiểm sát phụ thuộc rất lớn vào cách người Kiểm sát viên hiểu về chính vị trí của mình. Nếu họ coi thành công nghề nghiệp là “phải buộc tội bằng được”, thì quyền công tố rất dễ lấn át công lý. Trong cách tiếp cận đó, sự thật khách quan có thể bị đẩy lùi sau nhu cầu bảo vệ cáo trạng, bảo vệ lập luận truy tố hoặc bảo vệ kết quả điều tra đã có sẵn.

Ngược lại, nếu Kiểm sát viên ý thức rằng mình đang đứng ở vị trí bảo vệ pháp luật, bảo vệ quyền con người và bảo vệ sự nghiêm minh của toàn bộ quá trình tố tụng, thì vai trò của họ sẽ khác hẳn. Khi đó, việc truy tố không còn là mục tiêu tự thân, mà là kết quả của một quá trình kiểm chứng nghiêm ngặt, trong đó cả chứng cứ buộc tội và chứng cứ gỡ tội đều phải được nhìn nhận công bằng. Một Kiểm sát viên tốt không phải là người truy tố được nhiều nhất, mà là người biết dừng lại khi chứng cứ không đủ, biết yêu cầu khắc phục khi thủ tục bị vi phạm, và biết đặt câu hỏi khi quyền lực tố tụng có dấu hiệu vượt ranh giới pháp luật.

Ngành kiểm sát như một mắt xích giữ cân bằng

Nếu được vận hành đúng tinh thần pháp quyền, ngành kiểm sát không chỉ là bộ phận của cơ chế buộc tội, mà còn là một thiết chế giữ cân bằng trong hệ thống tư pháp. Nó đứng ở giao điểm giữa yêu cầu đấu tranh chống tội phạm và yêu cầu bảo vệ quyền con người; giữa sự nghiêm minh của pháp luật và sự thận trọng cần có trước nguy cơ oan sai; giữa nhu cầu trừng trị cái ác và nghĩa vụ tôn trọng thủ tục công bằng.

Ở nghĩa đó, giá trị lớn nhất của ngành kiểm sát không nằm ở số lần xuất hiện tại phiên tòa, cũng không chỉ nằm ở số lượng vụ án truy tố thành công. Giá trị của nó nằm ở khả năng nhắc nhở toàn bộ hệ thống rằng không ai được quyền nhân danh công lý để làm trái pháp luật, và cũng không ai được quyền nhân danh pháp luật để làm tổn thương công lý. Đây là một vai trò âm thầm nhưng cốt lõi: giữ cho quyền lực luôn phải tự soi chiếu lại chính mình bằng tiêu chuẩn pháp lý và đạo lý của công bằng.

Kết luận

Viện kiểm sát chắc chắn có chức năng buộc tội trong tố tụng hình sự, nhưng sẽ là thiếu sót nếu chỉ nhìn ngành kiểm sát dưới lăng kính đó. Trong một nhà nước pháp quyền, Viện kiểm sát còn là cơ chế kiểm sát hoạt động tư pháp, nhằm bảo đảm rằng quá trình xử lý tội phạm không đi chệch khỏi pháp luật và không chà đạp lên quyền con người. Bản chất sâu hơn của ngành kiểm sát không chỉ là truy tố, mà là góp phần kiểm soát quyền lực tố tụng để công lý không bị biến thành danh nghĩa cho sự lạm quyền.

Nói cách khác, kiểm sát không chỉ là “đi buộc tội”. Kiểm sát, ở giá trị nền tảng nhất, là lời nhắc rằng mọi hoạt động nhân danh pháp luật đều phải chịu sự ràng buộc của pháp luật, và mọi hoạt động nhân danh công lý đều phải hướng tới công lý thật sự — một công lý vừa nghiêm minh, vừa đúng quy trình, vừa tôn trọng con người.