Nghị định 104/2026/NĐ-CP của Chính phủ quy định cách lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán chi thường xuyên để thực hiện các nhiệm vụ theo Điều 40 Luật Ngân sách nhà nước. Văn bản này có ý nghĩa như một khung vận hành ngân sách: vừa mở rộng phạm vi các nhiệm vụ có thể dùng chi thường xuyên, vừa đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về thẩm quyền, hồ sơ, định mức và trách nhiệm giải trình.
Bối cảnh ban hành và vị trí pháp lý
Nghị định 104/2026/NĐ-CP được ban hành trong bối cảnh Luật Ngân sách nhà nước đặt ra yêu cầu phân định rõ hơn giữa chi đầu tư công và chi thường xuyên. Điểm trọng tâm của văn bản là xử lý các nhiệm vụ có tính cấp thiết, cần thực hiện trong năm ngân sách, nhưng có liên quan đến tài sản, công trình, quy hoạch, chuẩn bị dự án hoặc các nhiệm vụ phát sinh khác.
Văn bản này thay thế Nghị định 98/2025/NĐ-CP và có phạm vi rộng hơn. Thay vì chỉ tập trung vào mua sắm, sửa chữa, cải tạo, thuê hàng hóa, dịch vụ và một số nhiệm vụ cần thiết khác, Nghị định 104/2026/NĐ-CP bổ sung các nhóm nhiệm vụ như giải phóng mặt bằng, chuẩn bị dự án ODA, chuẩn bị đầu tư và hoạt động quy hoạch.
Chu trình ngân sách: từ lập dự toán đến quyết toán
Trục chính của nghị định là chu trình ngân sách gồm lập dự toán, phân bổ dự toán, giao dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí. Đây không chỉ là một trình tự kỹ thuật, mà còn là cơ chế kiểm soát quyền sử dụng ngân sách nhà nước. Một nhiệm vụ muốn được bố trí chi thường xuyên phải có căn cứ pháp lý, được cấp có thẩm quyền phê duyệt và nằm trong giới hạn dự toán được giao.
Điều này cho thấy nghị định không khuyến khích mở rộng chi thường xuyên một cách tùy tiện. Ngược lại, mỗi khoản chi đều phải được đặt trong hệ thống kiểm soát về mục tiêu, thời hạn, định mức, thẩm quyền và kết quả quyết toán. Quy trình càng rõ ràng thì càng giảm nguy cơ trùng lắp giữa chi thường xuyên và chi đầu tư công.
Nguyên tắc cốt lõi: không trùng lắp, đúng thẩm quyền, tiết kiệm
Một nguyên tắc nổi bật là không bố trí chi thường xuyên cho nhiệm vụ đã có cùng nội dung trong kế hoạch đầu tư công trung hạn. Đây là điểm rất quan trọng vì nhiều nhiệm vụ như sửa chữa công trình, chuẩn bị đầu tư hay giải phóng mặt bằng có thể nằm ở ranh giới giữa chi thường xuyên và chi đầu tư.
Nghị định cũng yêu cầu nhiệm vụ phải cần thực hiện ngay trong năm ngân sách, phục vụ hoạt động thường xuyên của cơ quan, đơn vị hoặc đáp ứng tiến độ chuẩn bị đầu tư, thực hiện dự án. Như vậy, chi thường xuyên trong nghị định này không phải là một nguồn thay thế cho đầu tư công, mà là công cụ xử lý các nhu cầu có tính thời điểm, có căn cứ và có giới hạn.
Điểm tinh thần của Nghị định 104/2026/NĐ-CP là mở rộng khả năng sử dụng chi thường xuyên, nhưng đi kèm cơ chế ràng buộc trách nhiệm rõ hơn.
Các nhóm nhiệm vụ được điều chỉnh
Nghị định 104/2026/NĐ-CP có thể được nhìn như một bản đồ các nhóm nhiệm vụ đặc thù. Trước hết là nhiệm vụ giải phóng mặt bằng, bao gồm bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất hoặc trưng dụng đất. Việc đưa nhóm nhiệm vụ này vào nghị định giúp làm rõ cách dùng chi thường xuyên trong giai đoạn chuẩn bị và triển khai dự án.
Nhóm thứ hai là chuẩn bị, phê duyệt dự án sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài. Đây là nhóm nhiệm vụ thường đòi hỏi chi phí chuẩn bị hồ sơ, nghiên cứu, thẩm định và hoàn thiện thủ tục trước khi dự án có thể chính thức triển khai. Việc có cơ chế riêng giúp giảm khoảng trống pháp lý trong giai đoạn tiền dự án.
Nhóm thứ ba là chuẩn bị đầu tư đối với các dự án chưa có trong kế hoạch đầu tư công trung hạn. Những công việc như lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư, thẩm định và quyết định đầu tư có thể được xem xét bố trí chi thường xuyên theo điều kiện nhất định. Cơ chế này giúp cơ quan nhà nước có nguồn lực để chuẩn bị dự án trước khi đưa vào kế hoạch đầu tư chính thức.
Mua sắm, sửa chữa và công trình hiện hữu
Một mảng quan trọng khác là mua sắm tài sản, trang thiết bị; sửa chữa, cải tạo, nâng cấp tài sản; và xử lý các hạng mục công trình trong dự án đã đầu tư xây dựng. Nghị định yêu cầu các nhiệm vụ này phải căn cứ vào tiêu chuẩn, định mức sử dụng tài sản công, quy chuẩn kỹ thuật và quy định chuyên ngành.
Đối với hạng mục công trình trong các dự án đã đầu tư xây dựng, nghị định đặt ra giới hạn kinh phí theo từng nhiệm vụ. Đây là cách kiểm soát để chi thường xuyên không bị biến thành một kênh đầu tư công trá hình. Một nhiệm vụ có thể là sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng hoặc xây dựng mới hạng mục, nhưng vẫn phải nằm trong giới hạn và điều kiện pháp lý được quy định.
Hoạt động quy hoạch và thuê hàng hóa, dịch vụ
Nghị định dành cơ chế riêng cho hoạt động quy hoạch. Quy hoạch thường có thời gian thực hiện kéo dài, liên quan đến nhiều cấp ngân sách và có thể nhận thêm nguồn tài trợ hợp pháp. Vì vậy, việc quyết toán không chỉ dừng ở niên độ ngân sách hằng năm mà trong một số trường hợp còn phải quyết toán theo nhiệm vụ hoặc dự án hoàn thành.
Đối với thuê hàng hóa, dịch vụ, nghị định nhấn mạnh sự tuân thủ pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công và pháp luật về đấu thầu. Khi chưa có tiêu chuẩn, định mức cụ thể, cơ quan, đơn vị phải căn cứ tình hình thực tế để quyết định, nhưng vẫn phải bảo đảm nguyên tắc tiết kiệm, hiệu quả và trong phạm vi dự toán được giao.
Nhiệm vụ cần thiết khác và cơ chế linh hoạt
Nghị định cũng dự liệu trường hợp phát sinh các nhiệm vụ cần thiết khác theo quyết định của cấp có thẩm quyền. Đây là phần tạo độ linh hoạt cho hệ thống ngân sách, bởi trong thực tiễn quản lý nhà nước, không phải nhiệm vụ nào cũng có thể được dự báo đầy đủ ngay từ đầu năm.
Tuy nhiên, sự linh hoạt này không đồng nghĩa với tùy nghi. Mọi nhiệm vụ phát sinh vẫn phải tuân thủ pháp luật về ngân sách nhà nước và pháp luật chuyên ngành có liên quan. Nói cách khác, nghị định cho phép xử lý tình huống mới, nhưng vẫn giữ nguyên nguyên tắc kiểm soát công khai, đúng thẩm quyền và có quyết toán.
Trách nhiệm của cơ quan, đơn vị sử dụng ngân sách
Một trong những điểm then chốt của nghị định là trách nhiệm toàn diện của bộ, cơ quan trung ương, Ủy ban nhân dân các cấp và đơn vị sử dụng ngân sách. Trách nhiệm này bao gồm hồ sơ, trình tự, thủ tục, thẩm quyền phê duyệt, lập dự toán, phân bổ, giao dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí.
Nếu thanh tra hoặc kiểm toán phát hiện vi phạm, trách nhiệm không chỉ dừng ở tập thể thực hiện mà còn có thể liên quan đến người đứng đầu. Cách thiết kế này cho thấy nghị định đặt trọng tâm vào trách nhiệm giải trình: ai đề xuất, ai phê duyệt, ai sử dụng, ai quyết toán đều phải có căn cứ và chịu kiểm tra.
Ý nghĩa quản trị ngân sách
Nghị định 104/2026/NĐ-CP có ý nghĩa lớn ở chỗ nó làm rõ ranh giới giữa nhu cầu chi thường xuyên và hoạt động đầu tư công. Trong quản trị ngân sách, ranh giới này thường phức tạp vì nhiều nhiệm vụ vừa phục vụ hoạt động thường xuyên, vừa tạo ra kết quả có tính tài sản hoặc dự án. Văn bản đưa ra cách tiếp cận thực dụng: cho phép dùng chi thường xuyên trong những trường hợp cần thiết, nhưng buộc phải tuân thủ điều kiện, định mức, thẩm quyền và quyết toán.
Đối với cơ quan nhà nước, nghị định là căn cứ để lập kế hoạch tài chính sát thực tế hơn. Đối với cơ quan tài chính, đây là công cụ để kiểm soát phân bổ và quyết toán. Đối với thanh tra, kiểm toán, nghị định tạo tiêu chí đánh giá trách nhiệm và phát hiện vi phạm trong quá trình quản lý ngân sách.
Kết luận
Nghị định 104/2026/NĐ-CP không chỉ là văn bản kỹ thuật về chi thường xuyên, mà còn là một khung quản trị ngân sách cho các nhiệm vụ có tính giao thoa giữa vận hành thường xuyên, chuẩn bị dự án, tài sản công, quy hoạch và đầu tư. Giá trị cốt lõi của nghị định nằm ở sự cân bằng: mở rộng công cụ tài chính cho cơ quan nhà nước, nhưng đồng thời siết chặt nguyên tắc không trùng lắp, đúng thẩm quyền, tiết kiệm, hiệu quả và có trách nhiệm giải trình.