Cao nguyên Iran đã bị chinh phục ít nhất bảy lần trong ba nghìn năm. Người Hy Lạp đến rồi đi. Người Ả Rập đến, ở lại - nhưng sau vài thế hệ, chính họ bắt đầu nói tiếng Ba Tư và đọc thơ Ferdowsi. Người Mông Cổ thiêu rụi thành phố, giết hàng triệu dân; con cháu họ xây lại cung điện theo kiến trúc Ba Tư. Nền văn minh này bị đánh bại nhiều lần nhưng chưa bao giờ bị xóa sổ.
Lịch sử Iran là lịch sử của một nền văn hóa có khả năng đồng hóa ngược kẻ chinh phục mình.
-
Những dấu vết đầu tiên của đời sống định cư trên cao nguyên Iran xuất hiện từ thiên niên kỷ thứ năm trước Công nguyên. Thành phố Susa của người Elam đã tồn tại khi hầu hết châu Âu còn chìm trong rừng rậm. Nhưng điều đáng kể hơn niên đại là vị trí: cao nguyên Iran nằm giữa Lưỡng Hà và Trung Á, giữa thế giới du mục phương bắc và các nền văn minh nông nghiệp phương nam. Nó là ngã tư, và mọi ngã tư đều buộc người sống ở đó phải học cách giao dịch, thích nghi, hấp thụ.
Trước khi có đế chế, đã có tôn giáo. Zoroastrian ra đời trên chính cao nguyên này, có lẽ sớm nhất trong số các tín ngưỡng độc thần của nhân loại. Một Thượng đế. Một cuộc chiến giữa thiện và ác. Một ngày phán xét cuối cùng. Những ý tưởng đó sau này sẽ vang vọng trong Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo, nhưng chúng khởi phát từ đây - từ những cánh đồng khô và ngọn lửa thiêng trên cao nguyên.
-
Thế kỷ VI trước Công nguyên, Cyrus đứng lên từ vùng Anshan và làm một điều mà thế giới cổ đại chưa từng chứng kiến ở quy mô tương đương: ông gom các bộ tộc, các vương quốc nhỏ, rồi dựng nên Đế chế Achaemenid - trải dài từ Ai Cập qua Anatolia đến tận rìa Ấn Độ. Đế chế rộng nhất mà loài người từng biết cho đến thời điểm đó.
Cyrus không chỉ chinh phục. Ông quản trị. Hệ thống satrap chia đế chế thành các tỉnh tự trị dưới quyền tổng đốc, một mô hình mà người La Mã sau này sẽ mô phỏng. Darius I nối tiếp, mở rộng bộ máy, xây đường sá, thiết lập hệ thống thuế và bưu chính. Persepolis mọc lên giữa sa mạc - vừa là kinh đô nghi lễ, vừa là lời tuyên bố rằng đế chế này có tổ chức chứ không chỉ có quân đội.
Alexander đánh bại Achaemenid năm 330 trước Công nguyên. Persepolis cháy. Nhưng sự sụp đổ của đế chế không đồng nghĩa với sự sụp đổ của văn hóa Ba Tư.
-
Thời kỳ Hy Lạp hóa kéo dài vài thế hệ dưới nhà Seleucid. Rồi người Parthia - vốn là một bộ tộc Iran - giành lại quyền kiểm soát cao nguyên, dựng nên một đế chế mới kéo dài gần năm trăm năm. Sau đó là nhà Sasanian, từ năm 224 đến 651, giai đoạn mà nhiều sử gia coi là thời kỳ rực rỡ nhất của văn minh Iran trước Hồi giáo.
Sasanian xây dựng bộ máy nhà nước tinh vi, quân đội thiện chiến, và biến Zoroastrian thành quốc giáo. Họ đối đầu ngang ngửa với Đế chế Byzantine suốt bốn thế kỷ - hai thế lực nhìn nhau qua dãy Zagros và sa mạc Lưỡng Hà. Trong khi châu Âu bước vào thời kỳ tối, Ba Tư vẫn duy trì truyền thống học thuật, y khoa và thiên văn.
-
Thế kỷ VII thay đổi cục diện, nhưng kết quả dài hạn khác xa những gì diễn ra trên chiến trường.
Các đạo quân Ả Rập đánh bại Sasanian. Iran trở thành một phần của thế giới Hồi giáo. Tiếng Ả Rập trở thành ngôn ngữ tôn giáo và hành chính. Zoroastrian bị đẩy ra rìa. Nhìn bề ngoài, Ba Tư đã bị đồng hóa.
Nhìn kỹ hơn, chuyện ngược lại đang xảy ra. Người Ba Tư tiếp nhận Hồi giáo nhưng giữ lại ngôn ngữ, giữ lại thơ ca, giữ lại truyền thống hành chính. Họ trở thành học giả, quan lại, nhà thơ, nhà khoa học trong chính đế chế đã chinh phục họ. Tiếng Ba Tư dần trở thành ngôn ngữ văn chương và ngoại giao của phần lớn thế giới Hồi giáo, từ Baghdad đến Delhi. Người Seljuk đến, bị Ba Tư hóa. Người Mông Cổ đến, bị Ba Tư hóa. Người Timurid đến, xây Samarkand theo phong cách Ba Tư. Mẫu hình lặp lại qua nhiều thế kỷ: chinh phục quân sự không dẫn đến chinh phục văn hóa.
Cái gì cho phép một nền văn hóa bền bỉ đến vậy? Có lẽ không phải sức mạnh quân sự hay quyền lực chính trị, mà là chiều sâu của truyền thống - thơ, ngôn ngữ, kiến trúc, nghi lễ, cách kể chuyện - những thứ bám rễ sâu hơn bất kỳ đội quân chiếm đóng nào có thể nhổ.
-
Năm 1501, Shah Ismail I lập triều đại Safavid và đưa ra một quyết định có hệ quả lâu dài: tuyên bố Hồi giáo Shia là quốc giáo. Trong một thế giới Hồi giáo mà đại đa số theo Sunni, quyết định đó tách Iran ra thành một thực thể bản sắc riêng biệt. Iran từ đó mang đồng thời hai lớp nhận diện - Ba Tư và Shia - một tổ hợp mà không quốc gia nào khác sở hữu.
Isfahan thời Safavid trở thành một trong những thành phố lộng lẫy nhất thế giới. Thảm dệt, hội họa thu nhỏ, kiến trúc Hồi giáo mang dấu ấn Ba Tư đạt đến trình độ mà châu Âu cùng thời phải ngưỡng mộ. Câu ngạn ngữ thời đó nói "Isfahan là nửa thế giới" - và nó không hoàn toàn cường điệu.
-
Thế kỷ XIX kéo Iran xuống đất. Triều đại Qajar cai trị một đất nước đang tụt lại phía sau trong khi Nga ép từ phía bắc và Anh ép từ phía nam. Lãnh thổ bị cắt. Nhượng bộ kinh tế bị ép ký. Phản ứng từ bên trong là Cách mạng Lập hiến 1905–1911, một trong những phong trào lập hiến sớm nhất ở châu Á, đòi quốc hội, hiến pháp, và giới hạn quyền lực vương triều.
Năm 1925, Reza Shah dẹp bỏ triều Qajar, lập triều đại Pahlavi, và bắt đầu một dự án hiện đại hóa cưỡng bức: xây đường sắt, mở trường học, bắt phụ nữ bỏ khăn trùm. Nhanh và độc đoán. Con trai ông, Mohammad Reza Shah, tiếp tục con đường đó với tốc độ còn gấp hơn. Dầu mỏ đổ tiền vào ngân khố. Tehran mọc lên những tòa nhà kính theo kiểu phương Tây. Tầng lớp trung lưu đô thị phình ra.
Nhưng bên dưới bề mặt, xã hội Iran đang nứt. Nông dân bị bỏ rơi, giáo sĩ bị gạt ra rìa, tầng lớp trí thức bị bịt miệng. Khoảng cách giữa Tehran và phần còn lại của đất nước ngày càng rộng.
-
Có thể lập luận rằng sức bền văn hóa của Iran chính là điều khiến nó khó hiện đại hóa theo khuôn mẫu phương Tây. Một xã hội có ký ức ba nghìn năm không dễ chấp nhận được bảo rằng mọi thứ nó từng tin đều lỗi thời. Cuộc cách mạng 1979 lật đổ Pahlavi, đưa Ayatollah Khomeini lên nắm quyền, biến Iran thành Cộng hòa Hồi giáo. Nó vừa là phong trào tôn giáo, vừa là phản ứng của một xã hội từ chối bị nhào nặn theo hình dáng mà nó không nhận ra chính mình. Tách rời hai yếu tố đó ra sẽ hiểu sai sự kiện.
Hệ thống chính trị ra đời sau 1979 là một thứ chưa từng có tiền lệ: nửa cộng hòa, nửa thần quyền, có quốc hội bầu cử nhưng cũng có lãnh tụ tối cao do giáo sĩ chọn. Hệ thống đó khó phân loại theo bất kỳ khung lý thuyết sẵn có nào - và có lẽ chính điều đó phản ánh đúng tính chất lịch sử của đất nước đã sinh ra nó.
-
Ba nghìn năm là khoảng thời gian đủ dài để thử mọi hình thức quyền lực: đế chế, thần quyền, lập hiến, độc tài, cách mạng. Iran đã thử tất cả. Mỗi lần, nó thay hình đổi dạng nhưng giữ lại một thứ gì đó từ lớp trước - như những tầng trầm tích địa chất, mỗi tầng vẫn còn đó dù tầng mới đã phủ lên trên.
Đâu đó trong một hiệu sách ở Tehran, người ta vẫn bán thơ Hafez bên cạnh sách giáo lý Hồi giáo. Hai cuốn sách cách nhau sáu trăm năm, nằm chung trên một kệ.